🔥 HOT

Kết quả Viking vs Sabah FA, Cúp C1 châu Âu, League Giai đoạn - Vòng 4, 03:00 ngày 05/11/2026

UEFA Champions League · League Giai đoạn - Vòng 4
Viking4 - 1Kết thúcSabah FA
BHBTHPhong độ gần đâyBTBTB
SR-Bank Arena · 03:00 · 05/11/2026

Diễn biến chính

2'🟨 Kristoffer Haugen (Foul)0 - 0
11'0 - 1⚽ Patrick Orphe Mbina (kiến tạo: Umarali Rakhmonaliev)
18'🟨 Gianni Stensness (Foul)0 - 1
27'⚽ Erik Botheim (kiến tạo: Kristoffer Haugen)1 - 1
33'1 - 1▲ Joy Lance Mickels▼ Veljko Simić
36'1 - 1🟨 Umarali Rakhmonaliev (Foul)
56'▲ Herman Haugen▼ Henrik Heggheim1 - 1
56'▲ Peter Christiansen▼ Henrik Bjørdal1 - 1
66'▲ Vetle Auklend▼ Kristoffer Haugen1 - 1
69'⚽ Zlatko Tripić (hỏng pen)1 - 1
69'⚽ Zlatko Tripić2 - 1
70'2 - 1▲ K. Aliyev▼ Patrick Orphe Mbina
71'2 - 1▲ Du Queiroz▼ Christian Nwachukwu
71'2 - 1▲ Xander Severina▼ Abdulakh khaybulaev
77'2 - 1VAR Aden McCarthy VAR: Card upgrade confirmed
77'2 - 1🟥 Aden McCarthy (Serious Foul)
79'2 - 1▲ Rahman Dashdamirov▼ Umarali Rakhmonaliev
81'⚽ Henrik Falchener (kiến tạo: Zlatko Tripić)3 - 1
86'▲ Niklas Fuglestad▼ Simen Kvia Egeskog3 - 1
86'▲ Jakob Segadal Hansen▼ Tobias Moi3 - 1
87'3 - 1🟨 Joy Lance Mickels (Foul)
90+4'⚽ Erik Botheim (kiến tạo: Peter Christiansen)4 - 1

Số liệu thống kê

51%Kiểm soát bóng49%
21Tổng số cú sút16
8Sút trúng đích4
7Sút ra ngoài6
6Cú sút bị chặn6
15Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm10
10Phạt góc6
4Việt vị3
5Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Thủ môn cứu thua4
457Tổng số đường chuyền462
372Chuyền chính xác370
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
8Free Kicks5
9Tắc bóng17
12Cắt bóng19
75Tranh chấp tay đôi75
35Tranh chấp thắng40
21Số lần rê bóng7
10Rê bóng thành công4
12Đường chuyền quyết định15

Đội hình ra sân

Viking 4-2-3-14-2-3-1 Sabah FA
1A. Østbø28K. Haugen25H. Falchener6G. Stensness5H. Heggheim29T. Moi7K. Askildsen10Z. Tripić26S. Kvia-Egeskog16H. Bjørdal22E. Botheim92S. Pokatilov27T. Puchacz4A. McCarthy3S. Solvet80A. Zedadka13I. Lepinjica7U. Rahmonaliyev21V. Simić6A. Xaybulayev8C. Nwachukwu99P. Mbina
Đội hình dự bị

Viking

  • 17 E. Bassey
  • ▲ 24 Vetle Auklend
  • 30 Ľ. Belko
  • 8 J. Bell
  • ▲ 20 P. Christiansen
  • 19 A. Cosic
  • 27 J. Daland
  • ▲ 23 N. Fuglestad
  • ▲ 33 J. Hansen
  • ▲ 2 H. Haugen
  • 11 R. Postema
  • 3 V. Vevatne

HLV: B. Aarsheim

Sabah FA

  • 10 A. Isaev
  • 33 Erivaldo Almeida
  • 88 Rodrigo Fernandes
  • ▲ 37 Du Queiroz
  • ▲ 34 X. Severina
  • 1 A. Ramazanov
  • 11 K. Parris
  • ▲ 20 J. Mickels
  • 17 T. Mütəllimov
  • 94 R. Mirzəmmədov
  • 9 K. Aliyev
  • ▲ 5 R. Daşdəmirov

HLV: V. Dambrauskas

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Âu

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain44002051512TTTT
2 Barcelona430114689TBTT
3 Aston Villa430112669BTTT
4 Liverpool330012759TTT
5 Real Madrid330010559TTT
6 Sporting CP43018449TBTT
7 Real Betis33007439TTT
8 Bayern München422012578THHT
9 Arsenal32106247HTT
10 VfB Stuttgart42117437BHTT
11 Como320110556TBT
12 Manchester City32019546TBT
13 Club Brugge KV32019636TTB
14 Inter42028626TTBB
15 Lask Linz420210916TTBBT
16 Borussia Dortmund32015416TBT
17 Manchester United42028806TBBT
18 Galatasaray420289-16TTBB
19 AS Roma411210824BTBH
20 Shakhtar Donetsk41124404BBTH
21 PSV Eindhoven31112204TBH
22 Atletico Madrid411245-14BHTB
23 Bodo/Glimt411249-54HBTBT
24 Napoli310257-23TBB
25 Sabah FA310236-33BTBTB
26 Lens310237-43BBT
27 AEK Athens FC310238-53BBTTH
28 RB Leipzig310238-53BTB
29 Villarreal4103814-63BBTB
30 Feyenoord4103411-73BBTB
31 Fenerbahçe302139-62HBHTH
32 Slavia Praha301247-31HBB
33 Viking301259-41BHBTH
34 Lille4013410-61HBBB
35 FC Porto300326-40BBB
36 Slovan Bratislava4004117-160BBBBT