🔥 HOT

Kết quả Slavia Praha vs Arsenal, Cúp C1 châu Âu, League Giai đoạn - Vòng 4, 03:00 ngày 05/11/2026

UEFA Champions League · League Giai đoạn - Vòng 4
Slavia Praha1 - 2Kết thúcArsenal
HBBPhong độ gần đâyHTT
Sinobo Stadium · 03:00 · 05/11/2026

Diễn biến chính

9'0 - 1⚽ Noni Madueke (kiến tạo: Viktor Gyökeres)
20'🟨 David Moses (Foul)0 - 1
38'0 - 2⚽ Viktor Gyökeres (kiến tạo: Mikel Merino)
45'▲ Ange N'Guessan▼ Danijel Sturm0 - 2
45'▲ Mojmír Chytil▼ Mubarak Suleiman0 - 2
53'0 - 2🟨 Ezri Konsa (Foul)
61'▲ Mikulas Konecny▼ Tomáš Vlček0 - 2
62'0 - 2▲ Cristhian Mosquera ▼ Ezri Konsa
62'0 - 2▲ Christos Tzolis▼ Eberechi Eze
68'0 - 2🟨 Declan Rice (Foul)
71'▲ David Jurasek▼ Emmanuel Ayaosi0 - 2
78'0 - 2▲ Jurriën Timber▼ Ben White
78'0 - 2▲ Martin Odegaard▼ Viktor Gyökeres
81'▲ Stepan Chaloupek▼ David Moses0 - 2
90'⚽ Wiktor Nowak (kiến tạo: David Jurasek)1 - 2
90+3'1 - 2▲ Max Dowman▼ Noni Madueke

Số liệu thống kê

44%Kiểm soát bóng56%
18Tổng số cú sút12
6Sút trúng đích5
6Sút ra ngoài3
6Cú sút bị chặn4
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
4Phạt góc2
3Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua4
362Tổng số đường chuyền481
300Chuyền chính xác398
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
10Free Kicks15
19Tắc bóng17
6Cắt bóng19
112Tranh chấp tay đôi112
66Tranh chấp thắng46
21Số lần rê bóng16
10Rê bóng thành công7
10Đường chuyền quyết định15

Đội hình ra sân

Slavia Praha 4-2-3-14-2-3-1 Arsenal
29N. Domchak8O. Kubiak4D. Zima3T. Holeš27T. Vlček23M. Sadílek16D. Moses10D. Šturm15M. Suleiman20E. Ayaosi30W. Nowak1D. Raya5P. Hincapié6G. Magalhães15E. Konsa4B. White41D. Rice36M. Zubimendi10E. Eze23M. Merino20N. Madueke14V. Gyökeres
Đội hình dự bị

Slavia Praha

  • 47 D. Barcot
  • ▲ 13 M. Chytil
  • 22 T. Diakité
  • ▲ 39 D. Jurásek
  • 32 Pavel Kacor
  • ▲ 42 M. Konečný
  • 53 Matěj Kotrba
  • 35 J. Markovič
  • ▲ 6 A. N'Guessan
  • 17 L. Provod
  • 40 Adam Rezek
  • ▲ 2 Š. Chaloupek

HLV: J. Trpišovský

Arsenal

  • ▲ 17 C. Tzolis
  • 39 Bruno Guimarães
  • ▲ 12 J. Timber
  • 2 W. Saliba
  • ▲ 8 M. Ødegaard
  • ▲ 3 Cristhian Mosquera
  • 30 I. Meslier
  • 49 M. Lewis-Skelly
  • 29 K. Havertz
  • ▲ 56 M. Dowman
  • 33 R. Calafiori
  • 13 Kepa

HLV: Mikel Arteta

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Âu

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain44002051512TTTT
2 Barcelona430114689TBTT
3 Aston Villa430112669BTTT
4 Liverpool330012759TTT
5 Real Madrid330010559TTT
6 Sporting CP43018449TBTT
7 Real Betis33007439TTT
8 Bayern München422012578THHT
9 Arsenal32106247HTT
10 VfB Stuttgart42117437BHTT
11 Como320110556TBT
12 Manchester City32019546TBT
13 Club Brugge KV32019636TTB
14 Inter42028626TTBB
15 Lask Linz420210916TTBBT
16 Borussia Dortmund32015416TBT
17 Manchester United42028806TBBT
18 Galatasaray420289-16TTBB
19 AS Roma411210824BTBH
20 Shakhtar Donetsk41124404BBTH
21 PSV Eindhoven31112204TBH
22 Atletico Madrid411245-14BHTB
23 Bodo/Glimt411249-54HBTBT
24 Napoli310257-23TBB
25 Sabah FA310236-33BTBTB
26 Lens310237-43BBT
27 AEK Athens FC310238-53BBTTH
28 RB Leipzig310238-53BTB
29 Villarreal4103814-63BBTB
30 Feyenoord4103411-73BBTB
31 Fenerbahçe302139-62HBHTH
32 Slavia Praha301247-31HBB
33 Viking301259-41BHBTH
34 Lille4013410-61HBBB
35 FC Porto300326-40BBB
36 Slovan Bratislava4004117-160BBBBT