🔥 HOT

Kết quả RB Leipzig vs Manchester City, Cúp C1 châu Âu, League Giai đoạn - Vòng 4, 03:00 ngày 05/11/2026

UEFA Champions League · League Giai đoạn - Vòng 4
RB Leipzig2 - 3Kết thúcManchester City
BTBPhong độ gần đâyTBT
Leipzig Red Bull Arena · 03:00 · 05/11/2026

Diễn biến chính

17'🟨 Christoph Baumgartner (Foul)0 - 0
33'🟨 Ridle Baku (Foul)0 - 0
37'1 - 0⚽OG Castello Junior Lukeba (phản lưới)
48'🟨 Neil El Aynaoui (Foul)1 - 0
49'⚽ Ridle Baku (kiến tạo: Brajan Gruda)2 - 0
57'▲ Christopher Nkunku▼ Christoph Baumgartner2 - 0
58'2 - 1⚽ Enzo Fernández (kiến tạo: Iliman Ndiaye)
61'⚽ Antonio Nusa (kiến tạo: Christopher Nkunku)3 - 1
64'3 - 1▲ Jeremy Doku▼ Phil Foden
67'▲ Tidiam Gomis▼ Rômulo José Cardoso da Cruz3 - 1
73'▲ Rocco Reitz▼ Antonio Nusa3 - 1
74'▲ Benjamin Henrichs▼ Ridle Baku3 - 1
74'▲ Nicolas Seiwald▼ Neil El Aynaoui3 - 1
77'🟨 David Raum (Foul)3 - 1
78'3 - 2⚽ Erling Haaland (kiến tạo: Elliot Anderson)
79'3 - 2▲ Rúben Dias▼ Matheus Nunes
83'3 - 2▲ Ayyoub Bouaddi▼ Elliot Anderson
83'3 - 2▲ Mateo Kovačić▼ Enzo Fernández
83'3 - 2▲ Allan Andrade Elias▼ Iliman Ndiaye
88'3 - 2🟨 Jeremy Doku (Time Wasting)
90+4'3 - 2🟨 Abdukodir Khusanov (Foul)

Số liệu thống kê

36%Kiểm soát bóng64%
14Tổng số cú sút12
6Sút trúng đích5
5Sút ra ngoài6
3Cú sút bị chặn1
10Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm0
5Phạt góc3
3Việt vị5
20Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua4
361Tổng số đường chuyền676
305Chuyền chính xác611
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
7Free Kicks20
17Tắc bóng16
10Cắt bóng11
88Tranh chấp tay đôi88
55Tranh chấp thắng33
22Số lần rê bóng18
12Rê bóng thành công6
8Đường chuyền quyết định12

Đội hình ra sân

RB Leipzig 4-3-34-1-4-1 Manchester City
26M. Vandevoordt22D. Raum23C. Lukeba4W. Orbán17R. Baku6E. Banzuzi14C. Baumgartner21N. Aynaoui7A. Nusa40Rômulo10B. Gruda1G. Donnarumma33N. O'Reilly6M. Guéhi45A. Khusanov27M. Nunes5E. Anderson7I. Ndiaye10R. Cherki17E. Fernández47P. Foden9E. Haaland
Đội hình dự bị

RB Leipzig

  • 11 J. Bakayoko
  • ▲ 13 N. Seiwald
  • ▲ 20 R. Reitz
  • 1 Ø. Nyland
  • ▲ 28 C. Nkunku
  • 30 A. Maksimović
  • 3 M. Estève
  • ▲ 27 T. Gomis
  • ▲ 39 B. Henrichs
  • 16 L. Klostermann
  • 2 A. Koné

HLV: M. Demichelis

Manchester City

  • 75 F. Samba
  • 28 G. Rulli
  • 82 R. Lewis
  • ▲ 8 M. Kovačić
  • 24 J. Gvardiol
  • ▲ 11 J. Doku
  • ▲ 3 Rúben Dias
  • ▲ 32 A. Bouaddi
  • 13 M. Bettinelli
  • ▲ 37 Allan
  • 21 R. Aït-Nouri
  • 22 Vitor Nunes

HLV: E. Maresca

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Âu

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain44002051512TTTT
2 Barcelona430114689TBTT
3 Aston Villa430112669BTTT
4 Liverpool330012759TTT
5 Real Madrid330010559TTT
6 Sporting CP43018449TBTT
7 Real Betis33007439TTT
8 Bayern München422012578THHT
9 Arsenal32106247HTT
10 VfB Stuttgart42117437BHTT
11 Como320110556TBT
12 Manchester City32019546TBT
13 Club Brugge KV32019636TTB
14 Inter42028626TTBB
15 Lask Linz420210916TTBBT
16 Borussia Dortmund32015416TBT
17 Manchester United42028806TBBT
18 Galatasaray420289-16TTBB
19 AS Roma411210824BTBH
20 Shakhtar Donetsk41124404BBTH
21 PSV Eindhoven31112204TBH
22 Atletico Madrid411245-14BHTB
23 Bodo/Glimt411249-54HBTBT
24 Napoli310257-23TBB
25 Sabah FA310236-33BTBTB
26 Lens310237-43BBT
27 AEK Athens FC310238-53BBTTH
28 RB Leipzig310238-53BTB
29 Villarreal4103814-63BBTB
30 Feyenoord4103411-73BBTB
31 Fenerbahçe302139-62HBHTH
32 Slavia Praha301247-31HBB
33 Viking301259-41BHBTH
34 Lille4013410-61HBBB
35 FC Porto300326-40BBB
36 Slovan Bratislava4004117-160BBBBT