🔥 HOT

Kết quả Fenerbahçe vs Liverpool, Cúp C1 châu Âu, League Giai đoạn - Vòng 4, 00:45 ngày 05/11/2026

UEFA Champions League · League Giai đoạn - Vòng 4
Fenerbahçe3 - 2Kết thúcLiverpool
HBHTHPhong độ gần đâyTTT
Chobani Stadium · 00:45 · 05/11/2026

Diễn biến chính

25'0 - 1⚽ Treymaurice Nyoni
25'🟨 Archie Brown (Dissent)0 - 1
27'🟨 Dirk Kuijt (Dissent)0 - 1
29'⚽ Mason Greenwood1 - 1
63'▲ Vedat Muriqi▼ Romelu Lukaku1 - 1
66'1 - 1▲ Florian Wirtz▼ Joe Gomez
66'1 - 1▲ Alexander Isak▼ Víctor Muñoz
66'1 - 1▲ Cody Gakpo▼ Rio Ngumoha
69'1 - 2⚽ Alexander Isak (kiến tạo: Cody Gakpo)
73'⚽ Archie Brown2 - 2
74'▲ Mert Müldür▼ Nélson Semedo2 - 2
75'▲ Kerem Aktürkoğlu▼ İrfan Can Kahveci2 - 2
76'2 - 2▲ Milos Kerkez▼ Konstantinos Tsimikas
79'⚽ Vedat Muriqi (kiến tạo: Archie Brown)3 - 2
85'3 - 2▲ Lewis Koumas▼ Treymaurice Nyoni
85'3 - 2🟨 Alexis Mac Allister (Foul)
89'▲ Oğuz Aydın▼ Mason Greenwood3 - 2

Số liệu thống kê

32%Kiểm soát bóng68%
17Tổng số cú sút22
6Sút trúng đích6
8Sút ra ngoài11
3Cú sút bị chặn5
10Sút trong vòng cấm19
7Sút ngoài vòng cấm3
4Phạt góc12
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua3
260Tổng số đường chuyền529
186Chuyền chính xác473
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
12Free Kicks13
7Tắc bóng16
10Cắt bóng12
80Tranh chấp tay đôi80
40Tranh chấp thắng40
18Số lần rê bóng6
11Rê bóng thành công2
18Đường chuyền quyết định11

Đội hình ra sân

Fenerbahçe 4-3-34-2-3-1 Liverpool
31Ederson3A. Brown21K. Oppong37M. Škriniar27N. Semedo5İ. Yüksek91N. Kanté6M. Guendouzi17İ. Kahveci9R. Lukaku11M. Greenwood1A. Becker21K. Tsimikas4V. Dijk5J. Jacquet2J. Gomez10A. Allister42T. Nyoni73R. Ngumoha8D. Szoboszlai23V. Muñoz29B. Barcola
Đội hình dự bị

Fenerbahçe

  • 45 N. Dorgeles
  • ▲ 19 V. Muriqi
  • ▲ 18 M. Müldür
  • 77 O. Mimović
  • 22 L. Mercan
  • 34 M. Günok
  • 28 B. Elmaz
  • 14 Y. Demir
  • 13 T. Çetin
  • ▲ 70 O. Aydın
  • ▲ 7 K. Aktürkoğlu

HLV: E. Belözoğlu

Liverpool

  • 28 F. Woodman
  • ▲ 7 F. Wirtz
  • 53 J. McConnell
  • 25 G. Mamardashvili
  • ▲ 67 L. Koumas
  • ▲ 6 M. Kerkez
  • ▲ 9 A. Isak
  • ▲ 18 C. Gakpo
  • 76 J. Danns
  • 44 L. Chambers
  • 33 R. Araújo

HLV: Andoni Iraola

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Âu

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain44002051512TTTT
2 Barcelona430114689TBTT
3 Aston Villa430112669BTTT
4 Liverpool330012759TTT
5 Real Madrid330010559TTT
6 Sporting CP43018449TBTT
7 Real Betis33007439TTT
8 Bayern München422012578THHT
9 Arsenal32106247HTT
10 VfB Stuttgart42117437BHTT
11 Como320110556TBT
12 Manchester City32019546TBT
13 Club Brugge KV32019636TTB
14 Inter42028626TTBB
15 Lask Linz420210916TTBBT
16 Borussia Dortmund32015416TBT
17 Manchester United42028806TBBT
18 Galatasaray420289-16TTBB
19 AS Roma411210824BTBH
20 Shakhtar Donetsk41124404BBTH
21 PSV Eindhoven31112204TBH
22 Atletico Madrid411245-14BHTB
23 Bodo/Glimt411249-54HBTBT
24 Napoli310257-23TBB
25 Sabah FA310236-33BTBTB
26 Lens310237-43BBT
27 AEK Athens FC310238-53BBTTH
28 RB Leipzig310238-53BTB
29 Villarreal4103814-63BBTB
30 Feyenoord4103411-73BBTB
31 Fenerbahçe302139-62HBHTH
32 Slavia Praha301247-31HBB
33 Viking301259-41BHBTH
34 Lille4013410-61HBBB
35 FC Porto300326-40BBB
36 Slovan Bratislava4004117-160BBBBT